💥Van KSB là loại van công nghiệp của Đức được đánh giá cao về chất lượng trên toàn thế giới.
📌Tất cả các loại van công nghiệp đến từ thương hiệu này đều có logo thương hiệu KSB dập nổi trên thân van giúp việc nhận biết trở nên dễ dàng.
📌Van KSB có xuất xứ từ Đức, quốc gia nằm trong top những đất nước công nghiệp sở hữu công nghệ kỹ thuật sản xuất tiên tiến hàng đầu, sản phẩm “Made in Germany” nổi tiếng toàn cầu về chất lượng cao cấp, độ bền và hiệu quả sử dụng.
📌KSB sản xuất van công nghiệp với nhiều chủng loại đa dạng cùng sự phong phú về kính cỡ từ DN10 – DN1200 giúp sản phẩm dễ dàng thích hợp trong nhiều ứng dụng khác nhau, không những có thể sử dụng trong công nghiệp mà còn thích hợp với một số ngành nông nghiệp.
👉👉Công ty TNHH TM Kỹ Thuật Âu Châu ( EUTC) chúng tôi hiện đang phân phối các sản phẩm van KSB tại Việt Nam với đa dạng chủng loại như: van bi, van bướm, van cầu, van cổng, van một chiều, van dao, y lọc,… Tất cả đều được nhập khẩu trực tiếp, đảm bảo chất lượng, độ bền sử dụng cao.
🚩Hãy gọi cho EUTC ngay để được tư vấn cũng như đặt hàng nhé
Email: info@eutc.com.vn
Tel: 02835146818
Zalo: 0919173986; 0918599967
Zalo: 0918477967; 0908572749
|
82031-040-U20Q1VGG |
MECHANICAL SEAL. Plan API-61 |
|
B850 |
TIN: QUENCH. For PLAN API-61 |
|
218X7-050-200AQ26/2 |
Impeller 218X7-050-200AQ26/2 |
|
01044571 |
Phớt làm kín cho bơm |
|
42284913 |
SPARE PARTS KIT FOR KSB PUMP - NC-080-200/C11 |
|
01044701 |
MECHANICAL SEAL-KSB NU 038 SO-1 |
|
01513415 |
KIT-MECH SEAL FOR KSB PUMP |
|
00198252 |
MECHANICAL SEAL-KSB NU 028 SO-1A |
|
MEC-NQ-50/200AA |
MECHANICAL SEAL FOR PUMP NQ-50/200AA KSB |
|
IMPELLER-NQ-50/200AA |
IMPELLER 050-200 AK26/2 FOR PUMP NQ-50/200AA |
|
3G6K6XV |
COMPLETE VALVE ISORIA 16 DN600 T5 PN16 |
|
RSY200-500 |
Đầu bơm dầu |
|
ETNY200-150-400 |
Đầu bơm dầu |
|
NU028S0-1ZN1181Q1Q1X4GG |
Bộ phốt cơ khí mã NU028S0-1ZN1181Q1Q1X4GG |
|
NU038S0-1AZN1181Q1Q1EGG |
Bộ phốt bơm mã NU038S0-1AZN1181Q1Q1EGG |
|
00326400 |
FLEXIBLE ELEMENT |
|
KSB-42384555 |
Van cánh bướm, hiệu KSB, size DN150, PN: 42384555, bao gồm tay gạt |
|
48872074 |
Van cầu KSB, mã 48872074, model BOA-H, PN 16, DN 200, vật liệu
EN-GJL-250 |
|
01046637 |
GROOVED BALL BEARING |
|
00370854 |
O Ring |
|
01046531 |
MECHANICAL SEAL |
|
01040437 |
Joint ring C 17X21, for pump type: KRT K40-250/52U1C1-150 |
|
00125675 |
Ring Joint |
|
01040438 |
Sealing Ring |
|
19551516 |
Gasket |
|
01003058 |
MECHANICAL SEAL |
|
00135140 |
Flat gasket 338/348x1 DPAF T.400, 00135140 |
|
00135144 |
Vòng đệm, mã 00135144 |
|
00135145 |
Vòng đệm, mã 00135145 |
|
01351173 |
IMPELLER 01351173 |
|
01351118 |
O Ring KSB 1351118 |
|
01331129 |
Vòng đệm, mã 01331129, |
|
01066808 |
Vòng đệm, mã 01066808 |
|
00336283 |
Vòng đệm, mã 00336283 |
|
00336287 |
Vòng đệm, mã 00336287, |
|
01018688 |
Bearing KSB 01018688 |
|
01018690 |
BEARING 01018690 |
|
01044568 |
Phớt làm kín cho bơm |
|
01044570 |
GLRD-KSB NU 028 SO-1 |
|
01046411 |
MECH SEAL - KRT K40-250/52U1C1-150 |
|
01046414 |
MECH SEAL, for pump type: KRT K40-250/52U1C1-150 |
|
19551514 |
Gasket KSB 19551514 |
|
47085942 |
DISCHARGE COVER WE
35-EC-80-200/250 |
|
01050459 |
Mechanical Seal, Pos.433 |
|
01513434 |
SPARE PARTS KIT Mechanical seal ETN-WS35-07 |
|
00198254 |
Mechanical seal-KSB NU038SO-1A ZN1181
Q1Q1EGG |
|
42135588 |
Impeller suction stage 173X10 JL1040 R0 42135588 |
|
ETN100-080-160-GG |
KSB Bare pump |
|
42284982 |
REPAIR kit Pos.99-28.1 (without ball bearing) |
|
42284881 |
REPAIR kit Pos.99-28.2 (with ball bearing) |
|
47042154 |
Impeller ø 171 mm
47042154 174x31.6-42 JL1040 +
casing wear ring E-NORM+BLOC 80-160+LINE Pos no: 230 |
|
42135559 |
Impeller 173X10 JL1040 R0 Hydr.: 4.1 42135559 |
|
42138154 |
Impeller 158X10 JL1040 R1 Hydr.: 4.1 42138154 |
|
01077354 |
Mechanical seal KB035S-H7N 01077354 ,Q1AEGG Code: 81 |
|
MTC-B50-GC-4.1-10.181PUP |
PUMP SEAL |
|
D62.1 |
BẠC GRAPHIT |
|
BOA-H-DN50 |
Van Cầu KSB BOA-H DN50 PN16 JL1040 |
|
BOA-H-DN40 |
Van Cầu KSB BOA-H DN40 PN16 JL1040 |
|
42095109 |
Service Kit KSB for BUTTERFLY VALVE KSB AMRI DN80 |
|
ETACHROM-F-100-080/250CC |
PUMP |
|
DPG160M4 |
MOTOR |
|
42284979 |
Mechanical seal G10 390/piece |
|
BOAX-B-16BAR-DN50 |
Butterfly valve BOAX-BOAX-B 16bar DN50 T2 PN16 |
|
11151838 |
PROFILE JOINT 114/138X18,5 POS 410 |
|
42384555 |
BOAX-B 16bar DN150 T2 PN16 3g6k3gXC - Handle CR LG 300MM |
|
CRLG300MM |
Handles for butterfly valve KSB Seri CM-DN150 |
|
C3021-960/06UDC |
Submersible Motor Pump Amaline |
|
C3021-960/06YDC |
Submersible Motor Pump Amaline |
|
EUTC-HH-294 |
Impeller 320mm, full diameter Meas. D2 machined to 301mm, Form A01 |
|
42095112 |
Service Kit Seal Isoria 10 KSB 42095112 |
|
00300485 |
Bearing KSB |
|
00310374 |
Bearing KSB |
|
01030016 |
Seal Mechanical KSB |
|
01037669 |
Seal Mechanical KSB |
|
11210951 |
Sleeve KSB |
|
01490192 |
KIT-DICHTUNG KWP 200-400P6X (Part # 99-9) |
|
260-080-250/T.230 |
Impeller |
|
96501698 |
Kit,Shaft seal H QQEGG KB016S1 30bar CR 15-02 A-F-A-E-HQQE A 96501698
P1 1643 |
|
433.01 |
Seal Submersible Pump KSB |
|
42095110 |
Service Kit Seal Isoria 10 |
|
1044700 |
Seal KSB |
|
42095107 |
Service Kit Seal Isoria 10 |
|
42095113 |
Service Kit Seal Isoria 10 |
|
42095111 |
Service Kit Seal Isoria 10 |
|
AmarexF050-220G |
Submersible motor pump ARX F050-220/035C2USG -150 /00000L000 |
|
AMAMIX-C-3225/06UDC |
Submersible Mixer |
|
POS433 |
Mechanical seal |
|
18201067 |
KIT-MECH SEAL consist of: O-rings, Joint rings, Circlips Mechanical
seals - for pump type: AMAMIX C322/26UMC |
|
EUTC-HH-964 |
Van Ksb BOA-H DN40/PN16 |
|
421.01.02 |
Lip seal AMAMIX C 3738/38. Part
No: 421.01/.02 |
|
433.01.02 |
Mechanical seal MAMIX C
3738/38. Part No: 433.01/.02 |
|
721 |
Taper piece. Part No: 721 |
|
321.01.02 |
Radial ball bearing MAMIX C
3738/38. Parrt No: 321.01/.02 |
|
412.01.02.03.04.05.06 |
O-ring MAMIX C 3738/38. Part
No: 412.01/.02/.03/.04/.05/.06 |
|
529 |
Bearing sleeve . Part No: 529 |
|
411.01.02 |
Joint ring. Part No: 411.01/.02 |
|
3G6K2K+ACTAIRNG5+R001300 |
Butterfly valve ISORIA 10 DN80
T4 PN10 3g6k2K - ACTAIRNG5 - AMTRONIC R1300 |
|
NQ-50-200AA |
NQ-50-200AA 997317217900030003GLRD Type 5 Sonder + Flat seal 400.1 |
|
ETB200-150-250 |
Pump KSB ETB200150250GGSAV07D300756B - S/N:050065701600100001 |
|
EBT-100-080-160 |
Pump KSB ETB100080160-GGSAV10D200154B - S/N:99718435100010002 |

Nhận xét
Đăng nhận xét